phải trái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều đúng và điều sai, lẽ phải và sự trái ngược: "phải trái" là một khái niệm đạo đức dùng để chỉ sự phân biệt giữa hành vi, thái độ đúng đắn (phải) và sai trái (trái), giữa điều thiện và điều ác.
- Sự công bằng và bất công: "phải trái" còn có thể ám chỉ đến sự phân xử công bằng hay không công bằng trong một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người sống ở đời phải biết phân biệt phải trái. (Con người sống ở đời phải biết phân biệt điều đúng điều sai.)
- Câu chuyện đó rất rõ ràng về phải trái, ai cũng thấy anh ấy bị oan. (Câu chuyện đó rất rõ ràng về lẽ phải và sự sai trái, ai cũng thấy anh ấy bị oan.)
- Ông ấy là người cương trực, luôn đấu tranh cho phải trái. (Ông ấy là người cương trực, luôn đấu tranh cho lẽ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân biệt phải trái": có khả năng nhận thức và đánh giá được đâu là đúng, đâu là sai.
- Giáo dục giúp trẻ em biết phân biệt phải trái. (Giáo dục giúp trẻ em biết phân biệt đúng sai.)
"chẳng biết phải trái": không biết đúng sai, không hiểu lẽ phải (thường dùng với ý chê trách).
- Hắn ta nói năng chẳng biết phải trái gì cả. (Hắn ta nói năng chẳng biết đúng sai gì cả.)
"phân phải trái": phân xử, phán quyết xem bên nào đúng bên nào sai.
- Vị quan tòa có nhiệm vụ phân phải trái trong vụ án. (Vị quan tòa có nhiệm vụ phân xử đúng sai trong vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Lẽ phải (danh từ): chân lý, điều đúng đắn được thừa nhận.
- Hãy hành động theo lẽ phải. (Hãy hành động theo điều đúng đắn.)
Đúng sai (danh từ): điều đúng và điều sai (nghĩa gần tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, đơn giản hơn).
- Đây là vấn đề đúng sai, không phải chuyện cảm tính. (Đây là vấn đề đúng sai, không phải chuyện cảm tính.)
Từ đồng nghĩa
- Công lý và bất công: sự công bằng và sự không công bằng.
- Thiện ác: điều tốt và điều xấu (thiên về bản chất đạo đức bên trong).
Thành ngữ liên quan
- "Ở đời phải trái đôi co, không tin cứ thử mà đo lòng người": (Thành ngữ) Ý nói việc phân định đúng sai ở đời thường phức tạp, khó có thể dễ dàng kết luận.